Đề ôn tập cuối học kì i Tiếng Anh 2 Global Success – Bộ 1

⏱ 17 ngày trước👁 14 lượt xem 🖨 In đề giấy

Tiếng Anh 2 · Global Success / Kết nối tri thức · Bộ 1 · 30 phút, nói riêng. Có PDF học sinh, đáp án, lời đọc phần nghe và hướng dẫn chấm.

Góc học tập →

Global Success · Kết nối tri thức · Bộ 1 · 30 phút nghe/đọc/viết · Nói riêng 3–5 phút

Unit 1–8: đồ ăn, thiên nhiên, lớp học, nông trại, đồ uống và làng quê; Is there…?; Pass me…

Bộ ôn tập tự biên soạn, thang 10 điểm. Người lớn đọc mỗi lời nghe hai lần, nghỉ khoảng 5 giây; phần nói làm riêng 3–5 phút. Hướng dẫn tiếng Việt có thể đọc giúp học sinh.

Làm phần trắc nghiệm trên web với người lớn đọc phần nghe, hoặc tải PDF để viết trên giấy. Web chấm 8 câu lựa chọn (4 điểm của đề); phần viết và nói cần người lớn chấm. Kết quả web không phải điểm toàn bài.

I. LISTENING · Nghe

BÀI TRẮC NGHIỆMTiến độ làm bài
0/8 câu
Câu 01Chưa trả lời

Câu 1 (0,5 điểm). Listen and choose. Nghe và chọn tranh đúng.

Quan sát các tranh theo nhãn ghi bên dưới.
Quan sát các tranh theo nhãn ghi bên dưới.
Xem giải thích

Đáp án

Tranh A

Lời giải

  1. Lời đọc riêng cho người hướng dẫn: There is a fox.
  2. Lời đọc gọi tên hình ở phương án A.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 02Chưa trả lời

Câu 2 (0,5 điểm). Listen and choose. Nghe và chọn tranh đúng.

Quan sát các tranh theo nhãn ghi bên dưới.
Quan sát các tranh theo nhãn ghi bên dưới.
Xem giải thích

Đáp án

Tranh C

Lời giải

  1. Lời đọc riêng cho người hướng dẫn: Pass me the jam, please.
  2. Lời đọc gọi tên hình ở phương án C.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 03Chưa trả lời

Câu 3 (0,5 điểm). Listen and choose. Nghe và chọn tranh đúng.

Quan sát các tranh theo nhãn ghi bên dưới.
Quan sát các tranh theo nhãn ghi bên dưới.
Xem giải thích

Đáp án

Tranh B

Lời giải

  1. Lời đọc riêng cho người hướng dẫn: A village.
  2. Lời đọc gọi tên hình ở phương án B.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 04Chưa trả lời

Câu 4 (0,5 điểm). Listen and choose. Nghe và chọn đáp án đúng.

Xem giải thích

Đáp án

5

Lời giải

  1. Lời đọc riêng cho người hướng dẫn: How many questions are there? Five questions.
  2. Nghe số five, chọn 5.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
SẴN SÀNGChọn đáp án cho từng câu rồi bấm Hoàn thành.

II. READING · Đọc

Câu 05Chưa trả lời

Câu 5 (0,5 điểm). Look and choose. Nhìn tranh, chọn từ.

Quan sát các tranh theo nhãn ghi bên dưới.
Quan sát các tranh theo nhãn ghi bên dưới.
Xem giải thích

Đáp án

juice

Lời giải

  1. Tranh là nước ép: juice.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 06Chưa trả lời

Câu 6 (0,5 điểm). Pass me the jelly, please. — _____.

Xem giải thích

Đáp án

Here you are

Lời giải

  1. Here you are dùng khi đưa đồ được nhờ lấy.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 07Chưa trả lời

Câu 7 (0,5 điểm). Is there an ox? — No, there _____.

Xem giải thích

Đáp án

isn’t

Lời giải

  1. Câu trả lời phủ định là No, there isn’t.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 08Chưa trả lời

Câu 8 (0,5 điểm). He is doing a _____.

Xem giải thích

Đáp án

quiz

Lời giải

  1. Cụm đã học: doing a quiz.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.

Câu 9 (1 điểm). Read and match. Ghép từ với tranh: 1. box; 2. fox.

Quan sát các tranh theo nhãn ghi bên dưới.
Quan sát các tranh theo nhãn ghi bên dưới.
Xem đáp án

Đáp án

1–b; 2–a.

Lời giải

  1. Box là hộp; fox là cáo.

Hướng dẫn chấm

  • Mỗi cặp đúng 0,5 điểm.

III. WRITING · Viết

Câu 10 (1 điểm). Reorder the words. Sắp xếp thành câu:

a)the juice, / Pass me / please.

b)is / She / doing a quiz.

Xem đáp án

Đáp án

a) Pass me the juice, please.

b) She is doing a quiz.

Lời giải

  1. Pass me the juice, please.
  2. She is doing a quiz.

Hướng dẫn chấm

  • Mỗi câu đúng 0.5 điểm; chấp nhận dấu câu và dạng viết hoa phù hợp.

Câu 11 (2 điểm). Complete the words. Điền chữ còn thiếu:

Quan sát các tranh theo nhãn ghi bên dưới.
Quan sát các tranh theo nhãn ghi bên dưới.

a)_uice

b)bo_

c)_an

d)_ainbow

Xem đáp án

Đáp án

a) juice

b) box

c) van

d) rainbow

Lời giải

  1. _uice → juice.
  2. bo_ → box.
  3. _an → van.
  4. _ainbow → rainbow.

Hướng dẫn chấm

  • Mỗi từ đúng 0.5 điểm.

IV. SPEAKING · Nói

Câu 12 (2 điểm). Point and say. Nói tên hai tranh; dùng “Pass me…, please.” để nhờ lấy một món.

Quan sát các tranh theo nhãn ghi bên dưới.
Quan sát các tranh theo nhãn ghi bên dưới.
Xem đáp án

Đáp án

a) juice

b) jelly. Ví dụ: Pass me the juice, please.

Lời giải

  1. Người lớn hỏi lần lượt; cho học sinh thời gian nghĩ và có thể nhắc lại câu hỏi một lần.
  2. Đáp án là ví dụ. Chấp nhận câu trả lời đúng với học sinh; không yêu cầu nói giống hệt mẫu.

Hướng dẫn chấm

  • Nội dung phù hợp yêu cầu: 1 điểm.
  • Nói rõ từ/câu để người nghe hiểu: 1 điểm. Không đòi hỏi giọng bản ngữ.

Về bộ đề

Đề ôn tập Global Success tự biên soạn. Các nguồn tham khảo được ghi trong bản đáp án. Phần nghe hiện dùng lời đọc dành cho người lớn; chưa có tệp âm thanh.