Đề ôn tập cuối học kì i Tiếng Anh 2 Global Success – Bộ 1
Tiếng Anh 2 · Global Success / Kết nối tri thức · Bộ 1 · 30 phút, nói riêng. Có PDF học sinh, đáp án, lời đọc phần nghe và hướng dẫn chấm.
Global Success · Kết nối tri thức · Bộ 1 · 30 phút nghe/đọc/viết · Nói riêng 3–5 phút
Unit 1–8: đồ ăn, thiên nhiên, lớp học, nông trại, đồ uống và làng quê; Is there…?; Pass me…
Bộ ôn tập tự biên soạn, thang 10 điểm. Người lớn đọc mỗi lời nghe hai lần, nghỉ khoảng 5 giây; phần nói làm riêng 3–5 phút. Hướng dẫn tiếng Việt có thể đọc giúp học sinh.
Làm phần trắc nghiệm trên web với người lớn đọc phần nghe, hoặc tải PDF để viết trên giấy. Web chấm 8 câu lựa chọn (4 điểm của đề); phần viết và nói cần người lớn chấm. Kết quả web không phải điểm toàn bài.
I. LISTENING · Nghe
Câu 1 (0,5 điểm). Listen and choose. Nghe và chọn tranh đúng.
Xem giải thích
Đáp án
Tranh A
Lời giải
- Lời đọc riêng cho người hướng dẫn: There is a fox.
- Lời đọc gọi tên hình ở phương án A.
Hướng dẫn chấm
- Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 2 (0,5 điểm). Listen and choose. Nghe và chọn tranh đúng.
Xem giải thích
Đáp án
Tranh C
Lời giải
- Lời đọc riêng cho người hướng dẫn: Pass me the jam, please.
- Lời đọc gọi tên hình ở phương án C.
Hướng dẫn chấm
- Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 3 (0,5 điểm). Listen and choose. Nghe và chọn tranh đúng.
Xem giải thích
Đáp án
Tranh B
Lời giải
- Lời đọc riêng cho người hướng dẫn: A village.
- Lời đọc gọi tên hình ở phương án B.
Hướng dẫn chấm
- Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 4 (0,5 điểm). Listen and choose. Nghe và chọn đáp án đúng.
Xem giải thích
Đáp án
5
Lời giải
- Lời đọc riêng cho người hướng dẫn: How many questions are there? Five questions.
- Nghe số five, chọn 5.
Hướng dẫn chấm
- Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
II. READING · Đọc
Câu 5 (0,5 điểm). Look and choose. Nhìn tranh, chọn từ.
Xem giải thích
Đáp án
juice
Lời giải
- Tranh là nước ép: juice.
Hướng dẫn chấm
- Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 6 (0,5 điểm). Pass me the jelly, please. — _____.
Xem giải thích
Đáp án
Here you are
Lời giải
- Here you are dùng khi đưa đồ được nhờ lấy.
Hướng dẫn chấm
- Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 7 (0,5 điểm). Is there an ox? — No, there _____.
Xem giải thích
Đáp án
isn’t
Lời giải
- Câu trả lời phủ định là No, there isn’t.
Hướng dẫn chấm
- Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 8 (0,5 điểm). He is doing a _____.
Xem giải thích
Đáp án
quiz
Lời giải
- Cụm đã học: doing a quiz.
Hướng dẫn chấm
- Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 9 (1 điểm). Read and match. Ghép từ với tranh: 1. box; 2. fox.
Xem đáp án
Đáp án
1–b; 2–a.
Lời giải
- Box là hộp; fox là cáo.
Hướng dẫn chấm
- Mỗi cặp đúng 0,5 điểm.
III. WRITING · Viết
Câu 10 (1 điểm). Reorder the words. Sắp xếp thành câu:
a)the juice, / Pass me / please.
b)is / She / doing a quiz.
Xem đáp án
Đáp án
a) Pass me the juice, please.
b) She is doing a quiz.
Lời giải
- Pass me the juice, please.
- She is doing a quiz.
Hướng dẫn chấm
- Mỗi câu đúng 0.5 điểm; chấp nhận dấu câu và dạng viết hoa phù hợp.
Câu 11 (2 điểm). Complete the words. Điền chữ còn thiếu:
a)_uice
b)bo_
c)_an
d)_ainbow
Xem đáp án
Đáp án
a) juice
b) box
c) van
d) rainbow
Lời giải
- _uice → juice.
- bo_ → box.
- _an → van.
- _ainbow → rainbow.
Hướng dẫn chấm
- Mỗi từ đúng 0.5 điểm.
IV. SPEAKING · Nói
Câu 12 (2 điểm). Point and say. Nói tên hai tranh; dùng “Pass me…, please.” để nhờ lấy một món.
Xem đáp án
Đáp án
a) juice
b) jelly. Ví dụ: Pass me the juice, please.
Lời giải
- Người lớn hỏi lần lượt; cho học sinh thời gian nghĩ và có thể nhắc lại câu hỏi một lần.
- Đáp án là ví dụ. Chấp nhận câu trả lời đúng với học sinh; không yêu cầu nói giống hệt mẫu.
Hướng dẫn chấm
- Nội dung phù hợp yêu cầu: 1 điểm.
- Nói rõ từ/câu để người nghe hiểu: 1 điểm. Không đòi hỏi giọng bản ngữ.
Về bộ đề
Đề ôn tập Global Success tự biên soạn. Các nguồn tham khảo được ghi trong bản đáp án. Phần nghe hiện dùng lời đọc dành cho người lớn; chưa có tệp âm thanh.