Đề ôn tập giữa học kì ii Tiếng Anh 2 Global Success – Bộ 1
Tiếng Anh 2 · Global Success / Kết nối tri thức · Bộ 1 · 30 phút, nói riêng. Có PDF học sinh, đáp án, lời đọc phần nghe và hướng dẫn chấm.
Global Success · Kết nối tri thức · Bộ 1 · 30 phút nghe/đọc/viết · Nói riêng 3–5 phút
Trọng tâm Unit 9–12: cửa hàng thực phẩm, vườn thú, sân chơi, quán ăn; I want…; Do you like…?
Bộ ôn tập tự biên soạn, thang 10 điểm. Người lớn đọc mỗi lời nghe hai lần, nghỉ khoảng 5 giây; phần nói làm riêng 3–5 phút. Hướng dẫn tiếng Việt có thể đọc giúp học sinh.
Làm phần trắc nghiệm trên web với người lớn đọc phần nghe, hoặc tải PDF để viết trên giấy. Web chấm 8 câu lựa chọn (4 điểm của đề); phần viết và nói cần người lớn chấm. Kết quả web không phải điểm toàn bài.
I. LISTENING · Nghe
Câu 1 (0,5 điểm). Listen and choose. Nghe và chọn tranh đúng.
Xem giải thích
Đáp án
Tranh A
Lời giải
- Lời đọc riêng cho người hướng dẫn: I want some yogurt.
- Lời đọc gọi tên hình ở phương án A.
Hướng dẫn chấm
- Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 2 (0,5 điểm). Listen and choose. Nghe và chọn tranh đúng.
Xem giải thích
Đáp án
Tranh B
Lời giải
- Lời đọc riêng cho người hướng dẫn: A zebu.
- Lời đọc gọi tên hình ở phương án B.
Hướng dẫn chấm
- Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 3 (0,5 điểm). Listen and choose. Nghe và chọn đáp án đúng. Where is the cake?
Xem giải thích
Đáp án
on the table
Lời giải
- Lời đọc riêng cho người hướng dẫn: The cake is on the table.
- Nghe nơi đặt bánh: on the table.
Hướng dẫn chấm
- Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 4 (0,5 điểm). Listen and choose. Nghe và chọn đáp án đúng.
Xem giải thích
Đáp án
sliding
Lời giải
- Lời đọc riêng cho người hướng dẫn: What are they doing? They’re sliding.
- Nghe hành động sliding.
Hướng dẫn chấm
- Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
II. READING · Đọc
Câu 5 (0,5 điểm). Look and choose. Nhìn tranh, chọn từ.
Xem giải thích
Đáp án
grapes
Lời giải
- Tranh là nho: grapes.
Hướng dẫn chấm
- Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 6 (0,5 điểm). Do you like the zebras? — Yes, I _____.
Xem giải thích
Đáp án
do
Lời giải
- Câu hỏi Do you…? trả lời Yes, I do.
Hướng dẫn chấm
- Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 7 (0,5 điểm). What do you want? — I want some _____.
Xem giải thích
Đáp án
yogurt
Lời giải
- Yogurt là món ăn; hai lựa chọn còn lại không phù hợp yêu cầu này.
Hướng dẫn chấm
- Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 8 (0,5 điểm). The grapes are _____ the table. (Nhìn tranh.)
Xem giải thích
Đáp án
on
Lời giải
- Nho nằm trên mặt bàn.
Hướng dẫn chấm
- Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 9 (1 điểm). Read and match. Ghép từ với tranh: 1. cake; 2. zebra.
Xem đáp án
Đáp án
1–a; 2–b.
Lời giải
- Cake là bánh; zebra là ngựa vằn.
Hướng dẫn chấm
- Mỗi cặp đúng 0,5 điểm.
III. WRITING · Viết
Câu 10 (1 điểm). Reorder the words. Sắp xếp thành câu:
a)some yams. / I / want
b)like / I / the zebras.
Xem đáp án
Đáp án
a) I want some yams.
b) I like the zebras.
Lời giải
- I want some yams.
- I like the zebras.
Hướng dẫn chấm
- Mỗi câu đúng 0.5 điểm; chấp nhận dấu câu và dạng viết hoa phù hợp.
Câu 11 (2 điểm). Complete the words. Điền chữ còn thiếu:
a)_ogurt
b)_ebra
c)_rapes
d)ca_e
Xem đáp án
Đáp án
a) yogurt
b) zebra
c) grapes
d) cake
Lời giải
- _ogurt → yogurt.
- _ebra → zebra.
- _rapes → grapes.
- ca_e → cake.
Hướng dẫn chấm
- Mỗi từ đúng 0.5 điểm.
IV. SPEAKING · Nói
Câu 12 (2 điểm). Point and say. Nói tên hai tranh, rồi trả lời “What do you want?” bằng một món ăn em biết.
Xem đáp án
Đáp án
a) yogurt
b) cake. Ví dụ: I want some yogurt.
Lời giải
- Người lớn hỏi lần lượt; cho học sinh thời gian nghĩ và có thể nhắc lại câu hỏi một lần.
- Đáp án là ví dụ. Chấp nhận câu trả lời đúng với học sinh; không yêu cầu nói giống hệt mẫu.
Hướng dẫn chấm
- Nội dung phù hợp yêu cầu: 1 điểm.
- Nói rõ từ/câu để người nghe hiểu: 1 điểm. Không đòi hỏi giọng bản ngữ.
Về bộ đề
Đề ôn tập Global Success tự biên soạn. Các nguồn tham khảo được ghi trong bản đáp án. Phần nghe hiện dùng lời đọc dành cho người lớn; chưa có tệp âm thanh.