Đề ôn tập giữa học kì i Tiếng Anh 3 Global Success – Bộ 1

⏱ 17 ngày trước👁 14 lượt xem 🖨 In đề giấy

Tiếng Anh 3 · Global Success / Kết nối tri thức · Bộ 1 · 35 phút, nói riêng. Có PDF học sinh, đáp án, lời đọc phần nghe và hướng dẫn chấm.

Góc học tập →

Global Success · Kết nối tri thức · Bộ 1 · 35 phút nghe/đọc/viết · Nói riêng 3–5 phút

Unit 1–5: chào hỏi, tên, tuổi, bạn bè, bộ phận cơ thể và sở thích.

Bộ ôn tập tự biên soạn, thang 10 điểm. Người lớn đọc mỗi lời nghe hai lần, nghỉ khoảng 5 giây; phần nói làm riêng 3–5 phút. Hướng dẫn tiếng Việt có thể đọc giúp học sinh.

Làm phần trắc nghiệm trên web với người lớn đọc phần nghe, hoặc tải PDF để viết trên giấy. Web chấm 8 câu lựa chọn (4 điểm của đề); phần viết và nói cần người lớn chấm. Kết quả web không phải điểm toàn bài.

I. LISTENING · Nghe

BÀI TRẮC NGHIỆMTiến độ làm bài
0/8 câu
Câu 01Chưa trả lời

Câu 1 (0,5 điểm). How old is Tom?

Xem giải thích

Đáp án

nine

Lời giải

  1. Lời đọc riêng cho người hướng dẫn: Hello. I'm Tom. I'm nine years old.
  2. Tom nói nine years old.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 02Chưa trả lời

Câu 2 (0,5 điểm). What is the name?

Xem giải thích

Đáp án

Mai

Lời giải

  1. Lời đọc riêng cho người hướng dẫn: Hi. My name is Mai. M-A-I.
  2. Người nói giới thiệu và đánh vần Mai.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 03Chưa trả lời

Câu 3 (0,5 điểm). What do you touch?

Xem giải thích

Đáp án

ears

Lời giải

  1. Lời đọc riêng cho người hướng dẫn: Touch your ears, please.
  2. Lời hướng dẫn yêu cầu chạm vào tai: ears.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 04Chưa trả lời

Câu 4 (0,5 điểm). What is the hobby?

Xem giải thích

Đáp án

cooking

Lời giải

  1. Lời đọc riêng cho người hướng dẫn: What's your hobby? I like cooking.
  2. Người nói thích cooking.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
SẴN SÀNGChọn đáp án cho từng câu rồi bấm Hoàn thành.

II. READING · Đọc

Câu 05Chưa trả lời

Câu 5 (0,5 điểm). How are you? — _____.

Xem giải thích

Đáp án

Fine, thank you

Lời giải

  1. Fine, thank you là lời đáp khi được hỏi sức khỏe.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 06Chưa trả lời

Câu 6 (0,5 điểm). I _____ drawing.

Xem giải thích

Đáp án

like

Lời giải

  1. Mẫu câu I like + hoạt động có đuôi -ing.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.

Read the text. Đọc đoạn văn để làm câu 7–9.

Hello. My name is Hoa. I'm eight years old. I like painting. This is my friend Ben. Ben is nine years old. This is Ms Nga. Ms Nga is my teacher.

Ngữ liệu mới do bộ đề biên soạn.

Câu 07Chưa trả lời

Câu 7 (0,5 điểm). Hoa is _____ years old.

Xem giải thích

Đáp án

eight

Lời giải

  1. Hoa giới thiệu tám tuổi.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 08Chưa trả lời

Câu 8 (0,5 điểm). Who is Hoa’s teacher?

Xem giải thích

Đáp án

Ms Nga

Lời giải

  1. Ms Nga được giới thiệu là giáo viên.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.

Câu 9 (1 điểm). Read and answer.

a)What is Hoa’s hobby?

b)How old is Ben?

Xem đáp án

Đáp án

a) Painting. / Hoa likes painting.

b) Nine. / Ben is nine years old.

Lời giải

  1. Dựa vào thông tin được nêu trong đoạn đọc.

Hướng dẫn chấm

  • Mỗi ý trả lời đúng 0,5 điểm; chấp nhận câu ngắn hoặc câu đầy đủ đúng nghĩa.

III. WRITING · Viết

Câu 10 (1 điểm). Reorder the words. Sắp xếp thành câu:

a)is / My name / An.

b)like / I / dancing.

Xem đáp án

Đáp án

a) My name is An.

b) I like dancing.

Lời giải

  1. My name is An.
  2. I like dancing.

Hướng dẫn chấm

  • Mỗi câu đúng 0.5 điểm; chấp nhận dấu câu và dạng viết hoa phù hợp.

Câu 11 (2 điểm). Write about yourself. Viết 2–3 câu giới thiệu tên, tuổi và một sở thích của em.

Xem đáp án

Đáp án

My name is Linh. I'm eight years old. I like singing.

Lời giải

  1. Đây là bài mẫu minh họa, không phải đáp án duy nhất.
  2. Chấm theo yêu cầu và ý của học sinh, không bắt buộc dùng các tên riêng hoặc chi tiết trong bài mẫu.

Hướng dẫn chấm

  • Đủ các ý được yêu cầu: 1 điểm.
  • Mẫu câu và từ phù hợp: 0,5 điểm.
  • Viết rõ, dùng chữ hoa và dấu câu phù hợp: 0,5 điểm.

IV. SPEAKING · Nói

Câu 12 (2 điểm). Talk to your teacher. Trả lời câu hỏi về tên, tuổi và sở thích của em.

Xem đáp án

Đáp án

Ví dụ: My name is An. I'm eight years old. I like drawing.

Lời giải

  1. Hỏi lần lượt: “What’s your name?”, “How old are you?”, “What’s your hobby?” Chấm ý đúng, không yêu cầu trùng bài mẫu.
  2. Đáp án là ví dụ. Chấp nhận câu trả lời đúng với học sinh; không yêu cầu nói giống hệt mẫu.

Hướng dẫn chấm

  • Nội dung phù hợp yêu cầu: 1 điểm.
  • Nói rõ từ/câu để người nghe hiểu: 1 điểm. Không đòi hỏi giọng bản ngữ.

Về bộ đề

Đề ôn tập Global Success tự biên soạn. Các nguồn tham khảo được ghi trong bản đáp án. Phần nghe hiện dùng lời đọc dành cho người lớn; chưa có tệp âm thanh.