Đề ôn tập giữa học kì ii Tiếng Anh 3 Global Success – Bộ 1

⏱ 17 ngày trước👁 20 lượt xem 🖨 In đề giấy

Tiếng Anh 3 · Global Success / Kết nối tri thức · Bộ 1 · 35 phút, nói riêng. Có PDF học sinh, đáp án, lời đọc phần nghe và hướng dẫn chấm.

Góc học tập →

Global Success · Kết nối tri thức · Bộ 1 · 35 phút nghe/đọc/viết · Nói riêng 3–5 phút

Trọng tâm Unit 11–15: gia đình, nghề nghiệp, các phòng, đồ dùng và bữa ăn.

Bộ ôn tập tự biên soạn, thang 10 điểm. Người lớn đọc mỗi lời nghe hai lần, nghỉ khoảng 5 giây; phần nói làm riêng 3–5 phút. Hướng dẫn tiếng Việt có thể đọc giúp học sinh.

Làm phần trắc nghiệm trên web với người lớn đọc phần nghe, hoặc tải PDF để viết trên giấy. Web chấm 8 câu lựa chọn (4 điểm của đề); phần viết và nói cần người lớn chấm. Kết quả web không phải điểm toàn bài.

I. LISTENING · Nghe

BÀI TRẮC NGHIỆMTiến độ làm bài
0/8 câu
Câu 01Chưa trả lời

Câu 1 (0,5 điểm). How old is the sister?

Xem giải thích

Đáp án

thirteen

Lời giải

  1. Lời đọc riêng cho người hướng dẫn: How old is your sister? She’s thirteen years old.
  2. Nghe thirteen years old.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 02Chưa trả lời

Câu 2 (0,5 điểm). What is his job?

Xem giải thích

Đáp án

driver

Lời giải

  1. Lời đọc riêng cho người hướng dẫn: What’s his job? He’s a driver.
  2. Nghe nghề driver.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 03Chưa trả lời

Câu 3 (0,5 điểm). How many windows are there?

Xem giải thích

Đáp án

two

Lời giải

  1. Lời đọc riêng cho người hướng dẫn: There are two windows in my bedroom.
  2. Có two windows.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 04Chưa trả lời

Câu 4 (0,5 điểm). What does the speaker want?

Xem giải thích

Đáp án

water

Lời giải

  1. Lời đọc riêng cho người hướng dẫn: What would you like to drink? I’d like some water, please.
  2. Người nói muốn water.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
SẴN SÀNGChọn đáp án cho từng câu rồi bấm Hoàn thành.

II. READING · Đọc

Câu 05Chưa trả lời

Câu 5 (0,5 điểm). There _____ two chairs in the room.

Xem giải thích

Đáp án

are

Lời giải

  1. Two chairs là số nhiều; dùng are.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 06Chưa trả lời

Câu 6 (0,5 điểm). Would you like some rice? — _____.

Xem giải thích

Đáp án

Yes, please

Lời giải

  1. Yes, please dùng để nhận lời mời món ăn.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.

Read the text. Đọc đoạn văn để làm câu 7–9.

My name is Vy. This is my family. My father is a driver. My mother is a nurse. My brother is twelve years old. This is my bedroom. There is one bed and one desk in the room. The desk is small. The bed is big.

Ngữ liệu mới do bộ đề biên soạn.

Câu 07Chưa trả lời

Câu 7 (0,5 điểm). What is Vy’s mother’s job?

Xem giải thích

Đáp án

Nurse

Lời giải

  1. Mẹ của Vy là y tá.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 08Chưa trả lời

Câu 8 (0,5 điểm). What is the desk like?

Xem giải thích

Đáp án

Small

Lời giải

  1. Bàn được miêu tả small.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.

Câu 9 (1 điểm). Read and answer.

a)How old is Vy’s brother?

b)How many beds are in the room?

Xem đáp án

Đáp án

a) Twelve. / He is twelve years old.

b) One. / There is one bed.

Lời giải

  1. Dựa vào thông tin được nêu trong đoạn đọc.

Hướng dẫn chấm

  • Mỗi ý trả lời đúng 0,5 điểm; chấp nhận câu ngắn hoặc câu đầy đủ đúng nghĩa.

III. WRITING · Viết

Câu 10 (1 điểm). Reorder the words. Sắp xếp thành câu:

a)a nurse. / My mother / is

b)two windows. / There / are

Xem đáp án

Đáp án

a) My mother is a nurse.

b) There are two windows.

Lời giải

  1. My mother is a nurse.
  2. There are two windows.

Hướng dẫn chấm

  • Mỗi câu đúng 0.5 điểm; chấp nhận dấu câu và dạng viết hoa phù hợp.

Câu 11 (2 điểm). Write about a room. Viết 2–3 câu nói trong phòng của em có gì và một đồ vật to hay nhỏ.

Xem đáp án

Đáp án

There is a bed in my room. There are two chairs. The bed is big.

Lời giải

  1. Đây là bài mẫu minh họa, không phải đáp án duy nhất.
  2. Chấm theo yêu cầu và ý của học sinh, không bắt buộc dùng các tên riêng hoặc chi tiết trong bài mẫu.

Hướng dẫn chấm

  • Đủ các ý được yêu cầu: 1 điểm.
  • Mẫu câu và từ phù hợp: 0,5 điểm.
  • Viết rõ, dùng chữ hoa và dấu câu phù hợp: 0,5 điểm.

IV. SPEAKING · Nói

Câu 12 (2 điểm). Talk about food and drinks. Trả lời người lớn về món em muốn ăn và đồ uống em muốn dùng.

Xem đáp án

Đáp án

Ví dụ: I’d like some rice, please. I’d like some milk, please.

Lời giải

  1. Hỏi “What would you like to eat?” và “What would you like to drink?” Chấp nhận món, đồ uống và cách đáp lịch sự phù hợp.
  2. Đáp án là ví dụ. Chấp nhận câu trả lời đúng với học sinh; không yêu cầu nói giống hệt mẫu.

Hướng dẫn chấm

  • Nội dung phù hợp yêu cầu: 1 điểm.
  • Nói rõ từ/câu để người nghe hiểu: 1 điểm. Không đòi hỏi giọng bản ngữ.

Về bộ đề

Đề ôn tập Global Success tự biên soạn. Các nguồn tham khảo được ghi trong bản đáp án. Phần nghe hiện dùng lời đọc dành cho người lớn; chưa có tệp âm thanh.