Đề ôn tập cuối học kì ii Tiếng Anh 3 Global Success – Bộ 1

⏱ 17 ngày trước👁 20 lượt xem 🖨 In đề giấy

Tiếng Anh 3 · Global Success / Kết nối tri thức · Bộ 1 · 35 phút, nói riêng. Có PDF học sinh, đáp án, lời đọc phần nghe và hướng dẫn chấm.

Góc học tập →

Global Success · Kết nối tri thức · Bộ 1 · 35 phút nghe/đọc/viết · Nói riêng 3–5 phút

Trọng tâm Unit 11–20: vật nuôi, đồ chơi, hoạt động đang diễn ra, vườn thú; ôn gia đình và nhà ở.

Bộ ôn tập tự biên soạn, thang 10 điểm. Người lớn đọc mỗi lời nghe hai lần, nghỉ khoảng 5 giây; phần nói làm riêng 3–5 phút. Hướng dẫn tiếng Việt có thể đọc giúp học sinh.

Làm phần trắc nghiệm trên web với người lớn đọc phần nghe, hoặc tải PDF để viết trên giấy. Web chấm 8 câu lựa chọn (4 điểm của đề); phần viết và nói cần người lớn chấm. Kết quả web không phải điểm toàn bài.

I. LISTENING · Nghe

BÀI TRẮC NGHIỆMTiến độ làm bài
0/8 câu
Câu 01Chưa trả lời

Câu 1 (0,5 điểm). How many rabbits?

Xem giải thích

Đáp án

two

Lời giải

  1. Lời đọc riêng cho người hướng dẫn: How many rabbits do you have? I have two rabbits.
  2. Nghe two rabbits.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 02Chưa trả lời

Câu 2 (0,5 điểm). What toy does he have?

Xem giải thích

Đáp án

train

Lời giải

  1. Lời đọc riêng cho người hướng dẫn: He has a toy train. It is blue.
  2. Nghe toy train.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 03Chưa trả lời

Câu 3 (0,5 điểm). What is the speaker doing?

Xem giải thích

Đáp án

reading

Lời giải

  1. Lời đọc riêng cho người hướng dẫn: What are you doing? I’m reading.
  2. Người nói đang reading.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 04Chưa trả lời

Câu 4 (0,5 điểm). What is the monkey doing?

Xem giải thích

Đáp án

swinging

Lời giải

  1. Lời đọc riêng cho người hướng dẫn: Look at the monkey. It’s swinging.
  2. Monkey đang swinging.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
SẴN SÀNGChọn đáp án cho từng câu rồi bấm Hoàn thành.

II. READING · Đọc

Câu 05Chưa trả lời

Câu 5 (0,5 điểm). My sister _____ a teddy bear.

Xem giải thích

Đáp án

has

Lời giải

  1. My sister là ngôi thứ ba số ít, dùng has.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 06Chưa trả lời

Câu 6 (0,5 điểm). What is he doing? — He is _____ a kite.

Xem giải thích

Đáp án

flying

Lời giải

  1. Sau is dùng flying trong mẫu đang làm gì.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.

Read the text. Đọc đoạn văn để làm câu 7–9.

Hi. I'm Kim. I have two rabbits and a goldfish. The rabbits are white. I have a toy bus, too. It is red. Now I am drawing a picture. My brother is playing basketball. My sister is flying a kite.

Ngữ liệu mới do bộ đề biên soạn.

Câu 07Chưa trả lời

Câu 7 (0,5 điểm). What colour are Kim’s rabbits?

Xem giải thích

Đáp án

White

Lời giải

  1. Hai con thỏ có màu trắng.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.
Câu 08Chưa trả lời

Câu 8 (0,5 điểm). What is Kim doing now?

Xem giải thích

Đáp án

Drawing a picture

Lời giải

  1. Kim nói đang vẽ.

Hướng dẫn chấm

  • Chọn đúng được 0.5 điểm; không trừ điểm khi chọn sai.

Câu 9 (1 điểm). Read and answer.

a)What toy does Kim have?

b)What is Kim’s brother doing?

Xem đáp án

Đáp án

a) A toy bus. / Kim has a toy bus.

b) Playing basketball. / He is playing basketball.

Lời giải

  1. Dựa vào thông tin được nêu trong đoạn đọc.

Hướng dẫn chấm

  • Mỗi ý trả lời đúng 0,5 điểm; chấp nhận câu ngắn hoặc câu đầy đủ đúng nghĩa.

III. WRITING · Viết

Câu 10 (1 điểm). Reorder the words. Sắp xếp thành câu:

a)has / She / a toy plane.

b)is / He / skipping.

Xem đáp án

Đáp án

a) She has a toy plane.

b) He is skipping.

Lời giải

  1. She has a toy plane.
  2. He is skipping.

Hướng dẫn chấm

  • Mỗi câu đúng 0.5 điểm; chấp nhận dấu câu và dạng viết hoa phù hợp.

Câu 11 (2 điểm). Write about toys and activities. Viết 2–3 câu: em có đồ chơi gì, nó màu gì, em đang làm gì.

Xem đáp án

Đáp án

I have a toy car. It is green. I am drawing.

Lời giải

  1. Đây là bài mẫu minh họa, không phải đáp án duy nhất.
  2. Chấm theo yêu cầu và ý của học sinh, không bắt buộc dùng các tên riêng hoặc chi tiết trong bài mẫu.

Hướng dẫn chấm

  • Đủ các ý được yêu cầu: 1 điểm.
  • Mẫu câu và từ phù hợp: 0,5 điểm.
  • Viết rõ, dùng chữ hoa và dấu câu phù hợp: 0,5 điểm.

IV. SPEAKING · Nói

Câu 12 (2 điểm). Talk about yourself. Trả lời câu hỏi về con vật hoặc đồ chơi em có; nói một hoạt động em đang làm.

Xem đáp án

Đáp án

Ví dụ: I have a cat. I have a toy bus. I’m reading.

Lời giải

  1. Hỏi “Do you have any pets?”, “What toys do you have?”, rồi để học sinh làm một động tác quen thuộc và hỏi “What are you doing?” Chấp nhận không có vật nuôi/đồ chơi.
  2. Đáp án là ví dụ. Chấp nhận câu trả lời đúng với học sinh; không yêu cầu nói giống hệt mẫu.

Hướng dẫn chấm

  • Nội dung phù hợp yêu cầu: 1 điểm.
  • Nói rõ từ/câu để người nghe hiểu: 1 điểm. Không đòi hỏi giọng bản ngữ.

Về bộ đề

Đề ôn tập Global Success tự biên soạn. Các nguồn tham khảo được ghi trong bản đáp án. Phần nghe hiện dùng lời đọc dành cho người lớn; chưa có tệp âm thanh.